thay phiên

thay phiên

Hai anh em thay phiên nhau trông cửa hàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lần lượt thực hiện một công việc hoặc vai trò: Hành động hai hay nhiều người (hoặc nhóm) luân phiên nhau làm một việc đó, khi người này làm xong thì đến lượt người khác.
    • Thay thế cho nhau theo lượt: Chỉ sự chuyển đổi trật tự, theo vòng tuần hoàn giữa các đối tượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai anh em thay phiên nhau trông cửa hàng. (Hai anh em luân phiên nhau trông coi cửa hàng.)
    • Các đội chơi thay phiên trình bày phần thi của mình. (Các đội chơi lần lượt trình bày phần thi của mình.)
    • Chúng tôi thay phiên lái xe trong chuyến đi dài. (Chúng tôi thay nhau lái xe trong chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thay phiên nhau": Cụm từ thường dùng, nhấn mạnh tính chất luân phiên, hỗ tương giữa các bên.

    • Các tình nguyện viên thay phiên nhau chăm sóc bệnh nhân. (Các tình nguyện viên luân phiên nhau chăm sóc bệnh nhân.)
  • "theo chế độ thay phiên": Chỉ một hệ thống hoặc quy trình được tổ chức để luân phiên.

    • Nhân viên bảo vệ làm việc theo chế độ thay phiên 24/24. (Nhân viên bảo vệ làm việc theo chế độ ca kíp 24 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Luân phiên (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc thay đổi nhau theo vòng tuần hoàn.

    • Ban tổ chức luân phiên điều hành các phiên họp. (Ban tổ chức thay nhau điều hành các phiên họp.)
  • Thay ca (động từ): Thay thế nhau theo ca làm việc.

    • Công nhân thay ca lúc 6 giờ sáng. (Công nhân đổi ca lúc 6 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thay nhau: Làm lần lượt, người này tiếp nối người kia.
  • Thay lượt: Thay đổi theo thứ tự đã định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào khác ngoài cấu trúc "thay phiên nhau").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thay phiên").